- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中全部;每一个quánbù;měi yī ge
Tất cả mọi người đều thích anh ấy.
Cô ấy sắp xếp toàn bộ ảnh cũ rồi cất vào hộp.
Anh ta từ bỏ mọi hy vọng
Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中全部;每一个quánbù;měi yī ge
Tất cả mọi người đều thích anh ấy.
Cô ấy sắp xếp toàn bộ ảnh cũ rồi cất vào hộp.
Anh ta từ bỏ mọi hy vọng
Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.
Tom đưa cho Mary toàn bộ số tiền mà ông ấy có.
sở hữu; có; toàn bộ; tất cả
中全部;拥有;属于某人或某物quánbù; yōngyǒu; shǔyú mǒu rén huò mǒu wù
Tất cả thời gian của tôi đều dành cho bạn.
Tòa nhà này thuộc sở hữu cá nhân của anh ấy.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.
Tom đưa cho Mary toàn bộ số tiền mà ông ấy có.
sở hữu; có; toàn bộ; tất cả
中全部;拥有;属于某人或某物quánbù; yōngyǒu; shǔyú mǒu rén huò mǒu wù
Tất cả thời gian của tôi đều dành cho bạn.
Tòa nhà này thuộc sở hữu cá nhân của anh ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.