- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
bằng phẳng; phẳng
中表面平平的;不厚不高biǎomiàn píngpíng de; bù hòu bù gāo
Cái hộp này dẹt.
(khẩu) đánh (ai đó); cho ăn đòn
中用拳头或棍子打击别人yòng quántou huò gùnzi dǎjī biérén
Anh ấy bị đánh một trận.
nhỏ; bé (yếu tố cấu thành từ)
中很小的;细长而平的hěn xiǎo de;xì cháng ér píng de
Căn phòng này hơi nhỏ.
họ Thiên
中姓氏,中文人名中的一个姓xìngshì、zhōngwénrénmíng zhōngde yīgè xìng
bằng phẳng; phẳng
中表面平平的;不厚不高biǎomiàn píngpíng de; bù hòu bù gāo
Cái hộp này dẹt.
(khẩu) đánh (ai đó); cho ăn đòn
中用拳头或棍子打击别人yòng quántou huò gùnzi dǎjī biérén
Anh ấy bị đánh một trận.
nhỏ; bé (yếu tố cấu thành từ)
中很小的;细长而平的hěn xiǎo de;xì cháng ér píng de
Căn phòng này hơi nhỏ.
họ Thiên
中姓氏,中文人名中的一个姓xìngshì、zhōngwénrénmíng zhōngde yīgè xìng
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
bằng phẳng; phẳng
nhỏ; bé (yếu tố cấu thành từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.