- 户hộ(cánh cửa)
- 册sách(tập sách mỏng)
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
ngành giun dẹp (Platyhelminthes)
Giun dẹt là một loại động vật không xương sống.
ngành giun dẹp (Platyhelminthes)
Giun dẹt là một loại động vật không xương sống.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
ngành giun dẹp (Platyhelminthes)
ngành giun dẹp (Platyhelminthes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.