- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
gián điệp địch; thám tử địch
Điệp viên địch đã bị bắt.
gián điệp địch; thám tử địch
Điệp viên địch đã bị bắt.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
gián điệp địch; thám tử địch
gián điệp địch; thám tử địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.