- 木mộc(cây, gỗ)
- 当đương(đảm đương, tương đương)
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
các đoàn hát đối địch (biểu diễn cùng vở tại các rạp lân cận)
Sự cạnh tranh giữa các đối thủ rất khốc liệt.
các đoàn hát đối địch (biểu diễn cùng vở tại các rạp lân cận)
Sự cạnh tranh giữa các đối thủ rất khốc liệt.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
các đoàn hát đối địch (biểu diễn cùng vở tại các rạp lân cận)
các đoàn hát đối địch (biểu diễn cùng vở tại các rạp lân cận)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.