- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
thể loại văn học; văn thể
Bạn thích thể loại văn học nào?
thể loại văn học; thể văn
tác phong; phong cách làm việc
Văn phong của bài viết này rất đặc biệt.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
thể loại văn học; văn thể
Bạn thích thể loại văn học nào?
thể loại văn học; thể văn
tác phong; phong cách làm việc
Văn phong của bài viết này rất đặc biệt.
thể loại văn học; văn thể thao (văn hóa và thể dục)
Anh ấy thích các hoạt động văn thể.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
thể loại văn học; văn thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thể loại văn học; văn thể thao (văn hóa và thể dục)
Anh ấy thích các hoạt động văn thể.