- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
lịch sử văn hóa
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử văn hóa Trung Quốc.
lịch sử văn hóa
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử văn hóa Trung Quốc.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lịch sử văn hóa
lịch sử văn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.