- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn minh hóa; khai hóa
Chúng ta nên văn minh hóa xã hội của mình.
văn minh hóa; khai hóa
Chúng ta nên văn minh hóa xã hội của mình.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
văn minh hóa; khai hóa
văn minh hóa; khai hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.