- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
ngao; nghêu (Meretrix meretrix)
Tôi thích ăn ngao.
ngao; nghêu (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Văn cáp là một loại hải sản.
ngao; nghêu (Meretrix meretrix)
Tôi thích ăn ngao.
ngao; nghêu (động vật thân mềm hai mảnh vỏ)
Văn cáp là một loại hải sản.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
ngao; nghêu (Meretrix meretrix)
ngao; nghêu (Meretrix meretrix)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.