- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ ăn chay; ngày chay
Ngày ăn chay là một phần của phong tục tôn giáo.
thời kỳ ăn chay; kỳ trai giới
Ăn chay là một phần của hoạt động tôn giáo.
kỳ ăn chay; ngày chay
Ngày ăn chay là một phần của phong tục tôn giáo.
thời kỳ ăn chay; kỳ trai giới
Ăn chay là một phần của hoạt động tôn giáo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ ăn chay; ngày chay
kỳ ăn chay; ngày chay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.