- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
đấu quyền; đánh quyền
Anh ấy thích xem các trận đấu quyền anh.
đấu quyền; đánh quyền
Anh ấy thích xem các trận đấu quyền anh.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
đấu quyền; đánh quyền
đấu quyền; đánh quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.