- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
đấu sĩ đấu bò; matador
Anh ấy muốn trở thành một đấu sĩ bò tót.
đấu sĩ bò tót; toreador
Đấu sĩ rất dũng cảm.
đấu sĩ đấu bò; matador
đấu sĩ đấu bò; matador
Anh ấy muốn trở thành một đấu sĩ bò tót.
đấu sĩ bò tót; toreador
Đấu sĩ rất dũng cảm.
đấu sĩ đấu bò; matador
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
đấu sĩ đấu bò; matador
đấu sĩ đấu bò; matador
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.