- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
một bình rượu một con gà (lễ vật giản dị để tế người đã khuất hoặc đãi khách) [thành ngữ]
Đấu tửu chỉ kê là lễ vật cúng tế phổ biến thời cổ đại.
một bình rượu một con gà (lễ vật giản dị để tế người đã khuất hoặc đãi khách) [thành ngữ]
Đấu tửu chỉ kê là lễ vật cúng tế phổ biến thời cổ đại.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
một bình rượu một con gà (lễ vật giản dị để tế người đã khuất hoặc đãi khách) [thành ngữ]
một bình rượu một con gà (lễ vật giản dị để tế người đã khuất hoặc đãi khách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.