- 余dư(thừa, tôi)
- 斗đấu(cái gáo, đong lường)
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
chiếu xiên; chiếu nghiêng; phép chiếu xiên góc
Phép chiếu xiên là một phương pháp chiếu phổ biến.
chiếu xiên; chiếu nghiêng; phép chiếu xiên góc
Phép chiếu xiên là một phương pháp chiếu phổ biến.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu xiên; chiếu nghiêng; phép chiếu xiên góc
chiếu xiên; chiếu nghiêng; phép chiếu xiên góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.