- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cai sữa
Chú chó con đã cai sữa rồi.
cai sữa; (y học cổ truyền) dùng thuốc cắt sữa
Bác sĩ khuyên cô ấy cai sữa.
cai sữa
Chú chó con đã cai sữa rồi.
cai sữa; (y học cổ truyền) dùng thuốc cắt sữa
Bác sĩ khuyên cô ấy cai sữa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cai sữa
cai sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.