- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tự cắt đuôi; đứt đuôi (hiện tượng tự cắt đuôi ở động vật như thằn lằn)
Thằn lằn có thể tự đứt đuôi để thoát thân.
cắt đuôi; cụt đuôi (chăn nuôi)
Cắt đuôi có thể ngăn ngừa động vật bị thương.
tự cắt đuôi; đứt đuôi (hiện tượng tự cắt đuôi ở động vật như thằn lằn)
Thằn lằn có thể tự đứt đuôi để thoát thân.
cắt đuôi; cụt đuôi (chăn nuôi)
Cắt đuôi có thể ngăn ngừa động vật bị thương.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tự cắt đuôi; đứt đuôi (hiện tượng tự cắt đuôi ở động vật như thằn lằn)
tự cắt đuôi; đứt đuôi (hiện tượng tự cắt đuôi ở động vật như thằn lằn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.