- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
Khoảng cách văn hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
đứt gãy (địa chất); đoạn tầng
Khu vực này có nhiều đứt gãy.
lớp cắt ngang (chụp cắt lớp); đứt gãy địa tầng
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
Khoảng cách văn hóa là một vấn đề nghiêm trọng.
đứt gãy (địa chất); đoạn tầng
Khu vực này có nhiều đứt gãy.
lớp cắt ngang (chụp cắt lớp); đứt gãy địa tầng
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
đứt gãy; khoảng cách (về sự truyền thừa kỹ năng); gián đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đứt gãy này rất rõ ràng.
Đứt gãy này rất rõ ràng.