- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)
mất vợ (hoặc mất chồng); đứt dây đàn (ám chỉ vợ/chồng qua đời)
góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)
mất vợ (hoặc mất chồng); đứt dây đàn (ám chỉ vợ/chồng qua đời)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)
góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.