- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.