- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dòng chảy bị gián đoạn; (sông) cạn kiệt
Con sông này đã cạn khô rồi.
dòng chảy bị gián đoạn; (sông) cạn kiệt
Con sông này đã cạn khô rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng chảy bị gián đoạn; (sông) cạn kiệt
dòng chảy bị gián đoạn; (sông) cạn kiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.