- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
Vui lòng đặt một điểm ngắt trong mã.
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
Vui lòng đặt một điểm ngắt trong mã.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.