- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đứt đường dây; mất kết nối (điện thoại hoặc Internet)
Điện thoại của tôi bị mất kết nối rồi.
đứt dây; đứt đường kết nối
Dây đàn guitar bị đứt rồi.
đứt dây; mất kết nối; (bóng) bị gián đoạn (truyền thống v.v.)
đứt đường dây; mất kết nối (điện thoại hoặc Internet)
Điện thoại của tôi bị mất kết nối rồi.
đứt dây; đứt đường kết nối
Dây đàn guitar bị đứt rồi.
đứt dây; mất kết nối; (bóng) bị gián đoạn (truyền thống v.v.)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đứt đường dây; mất kết nối (điện thoại hoặc Internet)
đứt đường dây; mất kết nối (điện thoại hoặc Internet)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Truyền thống này đã bị gián đoạn rồi.
chặt đứt; chém đứt
Điện thoại bị ngắt kết nối rồi.
Truyền thống này đã bị gián đoạn rồi.
chặt đứt; chém đứt
Điện thoại bị ngắt kết nối rồi.