- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
rải rác; lác đác; lôi thôi kéo dài
Mưa rơi rả rích cả ngày.
rải rác; lác đác; lôi thôi kéo dài
Mưa rơi rả rích cả ngày.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
rải rác; lác đác; lôi thôi kéo dài
rải rác; lác đác; lôi thôi kéo dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.