- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.