- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
Đoạn xả ly là một lối sống.
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
Đoạn xả ly là một lối sống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.