- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ngắt dòng (tin học)
Xin hãy ngắt dòng ở đây.
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
Anh ấy đã kiên quyết thực hiện nhiệm vụ này.
ngắt dòng (tin học)
Xin hãy ngắt dòng ở đây.
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
Anh ấy đã kiên quyết thực hiện nhiệm vụ này.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
ngắt dòng (tin học)
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
ngắt dòng (tin học)
quyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.