- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
vùng đứt gãy (địa chất)
Khu vực này có nhiều đới đứt gãy.
vùng đứt gãy (địa chất)
Khu vực này có nhiều đới đứt gãy.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng đứt gãy (địa chất)
vùng đứt gãy (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.