- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cầu dao tự động; bộ ngắt mạch
Cầu dao là thiết bị bảo vệ mạch điện.
cầu dao tự động; bộ ngắt mạch
Cầu dao là thiết bị bảo vệ mạch điện.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
cầu dao tự động; bộ ngắt mạch
cầu dao tự động; bộ ngắt mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.