- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
hết cơm ăn; đứt bữa (vì nghèo hoặc thiếu thốn)
Anh ấy đã nhịn ăn ba ngày rồi.
hết cơm ăn; đứt bữa (vì nghèo hoặc thiếu thốn)
Anh ấy đã nhịn ăn ba ngày rồi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
hết cơm ăn; đứt bữa (vì nghèo hoặc thiếu thốn)
hết cơm ăn; đứt bữa (vì nghèo hoặc thiếu thốn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.