- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)
Nhịn ăn có lợi cho sức khỏe.
nhịn ăn; tuyệt thực
Anh ấy đang tuyệt thực.
ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)
Nhịn ăn có lợi cho sức khỏe.
nhịn ăn; tuyệt thực
Anh ấy đang tuyệt thực.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)
ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.