- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Staunton (tên người)
Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn trong sứ đoàn Macartney năm 1793
Staunton (tên người)
Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn trong sứ đoàn Macartney năm 1793
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Staunton (tên người)
Staunton (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.