- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng tròn đá Stonehenge là một di tích cổ xưa.
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng tròn đá Stonehenge là một di tích cổ xưa.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng đá đứng Stonehenge
Vòng đá đứng Stonehenge
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.