- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
New Brunswick, tỉnh của Canada
New Brunswick là một tỉnh của Canada.
New Brunswick, tỉnh của Canada
New Brunswick là một tỉnh của Canada.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
New Brunswick, tỉnh của Canada
New Brunswick, tỉnh của Canada
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.