- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Đảng (Đài Loan)
Tân Đảng là một chính đảng.
Tân Đảng (Đài Loan)
Tân Đảng là một chính đảng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Tân Đảng (Đài Loan)
Tân Đảng (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.