- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Guinea
New Guinea là một hòn đảo lớn.
Tân Guinea
New Guinea là một hòn đảo lớn.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Tân Guinea
Tân Guinea
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.