- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mạng Tân Hoa
Tân Hoa Xã đã đưa tin này.
Mạng Tân Hoa
Tân Hoa Xã đã đưa tin này.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Mạng Tân Hoa
Mạng Tân Hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.