- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
Đây là một phong cách tân cổ điển.
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
Đây là một phong cách tân cổ điển.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.