- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Tứ Quân (quân đội do Đảng Cộng sản kiểm soát, thành lập năm 1937)
Tân Tứ quân là quân đội do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo.
Tân Tứ Quân (quân đội do Đảng Cộng sản kiểm soát, thành lập năm 1937)
Tân Tứ quân là quân đội do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tân Tứ Quân (quân đội do Đảng Cộng sản kiểm soát, thành lập năm 1937)
Tân Tứ Quân (quân đội do Đảng Cộng sản kiểm soát, thành lập năm 1937)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.