- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
bệnh Newcastle (bệnh dịch ở gia cầm)
Bệnh Newcastle là một bệnh ở gia cầm.
bệnh Newcastle (bệnh dịch ở gia cầm)
Bệnh Newcastle là một bệnh ở gia cầm.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh Newcastle (bệnh dịch ở gia cầm)
bệnh Newcastle (bệnh dịch ở gia cầm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.