- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Thế Giới; châu Mỹ
Columbus đã khám phá ra Tân Thế giới.
Tân Thế giới; châu Mỹ (đối lập với Cựu Thế giới)
Tân Thế Giới; châu Mỹ
Columbus đã khám phá ra Tân Thế giới.
Tân Thế giới; châu Mỹ (đối lập với Cựu Thế giới)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Tân Thế Giới; châu Mỹ
Tân Thế Giới; châu Mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.