- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
cô dâu(kế thừa)
中刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng
Cô dâu rất đẹp.
cô dâu(kế thừa)
中刚结婚的女性gāng jiéhūn de nǚxìng
Cô dâu rất đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cô dâu
cô dâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.