- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
Shinkansen là tàu cao tốc của Nhật Bản.
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
Shinkansen là tàu cao tốc của Nhật Bản.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
tàu cao tốc Shinkansen (Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.