- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)
Sông Tân Điếm là một con sông ở Đài Bắc.
sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)
Sông Tân Điếm là một con sông ở Đài Bắc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)
sông Tân Điếm (một con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.