- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tư tưởng mới; ý tưởng mới
Chúng ta cần những tư tưởng mới.
tư tưởng mới; ý tưởng mới
Chúng ta cần những tư tưởng mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
tư tưởng mới; ý tưởng mới
tư tưởng mới; ý tưởng mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.