- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Phong trào Văn hoá Mới (cuộc cách mạng tư tưởng giữa thập niên 1910–1920, chống Nho giáo, đề cao dân chủ và khoa học)
Phong trào Văn hóa Mới đã có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội Trung Quốc.
Phong trào Văn hoá Mới (cuộc cách mạng tư tưởng giữa thập niên 1910–1920, chống Nho giáo, đề cao dân chủ và khoa học)
Phong trào Văn hóa Mới đã có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội Trung Quốc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Phong trào Văn hoá Mới (cuộc cách mạng tư tưởng giữa thập niên 1910–1920, chống Nho giáo, đề cao dân chủ và khoa học)
Phong trào Văn hoá Mới (cuộc cách mạng tư tưởng giữa thập niên 1910–1920, chống Nho giáo, đề cao dân chủ và khoa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.