- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
中美国东部的一个州měiguó dōngbù de yī ge zhōu
Bang New Jersey nằm ở phía đông nước Mỹ.
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
中美国东部的一个州měiguó dōngbù de yī ge zhōu
Bang New Jersey nằm ở phía đông nước Mỹ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
New Jersey, bang của Hoa Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.