- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
phiên bản mới; ấn bản mới
Đây là phiên bản từ điển mới.
phiên bản mới
Đây là phiên bản phần mềm mới.
phiên bản mới; ấn bản mới
Đây là phiên bản từ điển mới.
phiên bản mới
Đây là phiên bản phần mềm mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
phiên bản mới; ấn bản mới
phiên bản mới; ấn bản mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.