- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)
chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)
chuyên viên trang điểm và tạo mẫu tóc cho cô dâu (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.