- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)
Huyện Tân Trúc nằm ở phía tây bắc Đài Loan.
tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)
Huyện Tân Trúc nằm ở phía tây bắc Đài Loan.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)
tỉnh Tân Trúc (tây bắc Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.