- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cinerama (hệ thống chiếu phim màn ảnh rộng)
Cinerama là một hệ thống chiếu phim.
Cinerama (hệ thống chiếu phim màn ảnh rộng)
Cinerama là một hệ thống chiếu phim.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cinerama (hệ thống chiếu phim màn ảnh rộng)
Cinerama (hệ thống chiếu phim màn ảnh rộng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.